genus brachystegia

genus brachystegia

A botanist examines a leaf from a genus Brachystegia tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: genus brachystegia một chi thực vật nhỏ trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ nhiệt đới châu Phi. Các loài trong chi này đặc điểm nổi bật gỗ lõi màu vàng óng ánh, với các vân sọc đều đặn màu nâu sẫm hoặc đen, tạo nên vẻ đẹp độc đáo.

dụ sử dụng
  • được biết đến nhiều nhất qua loài , một loại cây gỗ quýmiền nam châu Phi.
  • thường được khai thác để lấy gỗ làm đồ nội thất cao cấp nhờ màu sắc vân gỗ đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thuộc phân họ Caesalpinioideae, thường được nghiên cứu trong các công trình về thực vật nhiệt đới.
  • Trong lâm nghiệp: nguồn cung cấp gỗ quý hiếm, giá trị kinh tế caocác nước như Zambia, Zimbabwe Mozambique.
Biến thể từ gần giống
  • Brachystegia (n): tên gọi tắt của chi này trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Brachystegioid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Brachystegia, thường dùng để mô tả đặc điểm hình thái của các loài thực vật tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu chi cây gỗ châu Phi hoặc chi Brachystegia (dùng tên Latinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.